lóc ngóc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cố gắng, khó nhọc để đứng dậy hoặc ngồi dậy: Diễn tả trạng thái một người đang cố gắng vận động, thay đổi tư thế từ nằm hoặc ngồi thấp sang đứng hoặc ngồi dậy một cách khó khăn, chậm chạp, thường do yếu sức, ốm đau hoặc bị thương.
Động từ:
- Hành động cố sức đứng dậy, ngồi dậy một cách khó nhọc: Chỉ hành động cụ thể của việc cố gắng nâng người lên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Sau cơn sốt, nó chỉ lóc ngóc dậy được một lúc rồi lại nằm vật xuống. (Sau cơn sốt, nó chỉ cố gắng ngồi dậy được một lúc rồi lại nằm vật xuống.)
- Ông cụ lóc ngóc bước ra khỏi giường. (Ông cụ cố gắng một cách khó nhọc bước ra khỏi giường.)
Động từ:
- Tên giặc bị thương lóc ngóc phải vịn vào tường. (Tên giặc bị thương cố sức đứng dậy phải vịn vào tường.)
- Người ốm lóc ngóc ngồi dậy để uống thuốc. (Người ốm cố gắng ngồi dậy một cách khó nhọc để uống thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lóc ngóc dậy": Cụm động từ thường dùng, nhấn mạnh hành động cố gắng đứng hoặc ngồi dậy.
- Bà lão lóc ngóc dậy từ chiếc võng. (Bà lão cố sức ngồi dậy từ chiếc võng.)
Diễn tả sự vật "cố gắng" mọc lên (dùng với nghĩa bóng, so sánh): Đôi khi dùng để miêu tả cây cối, chồi non mọc lên một cách khó khăn.
- Mấy cây lúa non lóc ngóc mọc lên sau trận lụt. (Mấy cây lúa non cố gắng mọc lên một cách khó khăn sau trận lụt.)
Biến thể và từ gần giống
Lọ mọ (động từ): Làm việc gì một cách chậm chạp, cần mẫn, tỉ mỉ. (Khác với "lóc ngóc" ở chỗ không nhất thiết liên quan đến việc đứng dậy, mà thường là làm việc).
- Ông ấy lọ mọ sửa cái xe đạp cả buổi chiều. (Ông ấy cần mẫn, tỉ mỉ sửa cái xe đạp cả buổi chiều.)
Lụi hụi (tính từ/động từ): Làm việc gì một cách chăm chỉ, miệt mài, thường trong tư thế khom lưng hoặc ngồi lâu. (Gần nghĩa với "lọ mọ").
- Bà cụ lụi hụi nhặt rau ngoài hiên. (Bà cụ chăm chỉ, miệt mài nhặt rau ngoài hiên.)
Từ đồng nghĩa
- Cố gượng dậy: Cố gắng đứng dậy, ngồi dậy trong tình trạng mệt mỏi, yếu ớt.
- Vật vã đứng dậy: Đứng dậy một cách khó khăn, mệt nhọc.
Từ trái nghĩa
- Bật dậy: Đứng dậy một cách nhanh chóng, mạnh mẽ, dứt khoát.
- Nhổm dậy: Ngồi bật dậy hoặc đứng dậy một cách nhanh.
Lưu ý sử dụng
- Từ "lóc ngóc" thường dùng trong văn nói hoặc văn miêu tả, ít dùng trong văn bản hành chính trang trọng.
- Từ này thường mang sắc thái diễn tả sự khó khăn, chậm chạp, yếu ớt, đôi khi gợi lên hình ảnh đáng thương hoặc tội nghiệp.
- "Lóc ngóc" là một từ láy, có cấu trúc lặp lại âm đầu "l" và vần "óc".
- Cố sức đứng dậy, ngồi dậy: Tên giặc lóc ngóc phải vịn vào tường.